thể khảm
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Thể khảm là hiện tượng trong đó một cơ thể hoặc một bộ phận của cơ thể có sự hiện diện của hai hoặc nhiều dòng tế bào khác nhau về mặt di truyền (kiểu gen), nhưng cùng bắt nguồn từ một hợp tử duy nhất. Nói cách khác, đây là một cá thể có các tế bào mang bộ gen không đồng nhất.
- Ví dụ trong y học: Ở người, thể khảm có thể xảy ra khi một số tế bào mang nhiễm sắc thể bất thường (ví dụ: hội chứng Down dạng khảm), trong khi các tế bào khác lại bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thể khảm là một hiện tượng phổ biến trong thực vật, đặc biệt ở các loài hoa có màu sắc loang lổ. (Thể khảm giải thích sự khác biệt màu sắc trên cùng một cánh hoa.)
- Bệnh nhân này được chẩn đoán mắc hội chứng Down dạng thể khảm, nghĩa là chỉ một phần tế bào của anh ta có ba nhiễm sắc thể 21. (Chỉ một phần tế bào bị đột biến, phần còn lại bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thể khảm di truyền": chỉ trạng thái khảm ở cấp độ gen, thường dùng trong nghiên cứu di truyền học.
- Thể khảm di truyền có thể gây ra các triệu chứng bệnh không đồng nhất giữa các bộ phận cơ thể. (Các tế bào khác nhau mang gen khác nhau dẫn đến biểu hiện lâm sàng khác nhau.)
"thể khảm soma": loại thể khảm xảy ra ở các tế bào không phải tế bào sinh dục (tế bào thân), thường do đột biến trong quá trình phát triển phôi.
- Thể khảm soma thường gặp ở các khối u, nơi có sự đa dạng về đột biến giữa các tế bào ung thư. (Sự khác biệt gen trong tế bào khối u.)
Biến thể và từ gần giống
Khảm (danh từ): nghệ thuật ghép các mảnh nhỏ (gạch, đá, thủy tinh) tạo thành hình ảnh trang trí; từ này mượn hình ảnh "ghép mảnh" để chỉ sự pha trộn tế bào trong sinh học.
- Bức tranh khảm trên tường nhà thờ rất tinh xảo. (Tác phẩm nghệ thuật ghép mảnh.)
Thể đồng nhất (danh từ): trạng thái các tế bào trong cơ thể có cùng kiểu gen — trái nghĩa với thể khảm.
- Hầu hết các tế bào trong cơ thể người bình thường đều là thể đồng nhất. (Cùng một bộ gen.)
Từ đồng nghĩa
- Dạng khảm: cách gọi khác của thể khảm, nhấn mạnh tính "dạng" hơn là "thể".
- Hiện tượng khảm: mô tả chung về sự tồn tại của các dòng tế bào khác nhau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)